vừa lúc
Định nghĩa
Tính từ:
- Đúng vào thời điểm thích hợp, không sớm cũng không muộn: "vừa lúc" diễn tả một sự việc xảy ra đúng vào khoảnh khắc cần thiết hoặc mong đợi.
Trạng từ:
- Ngay tại thời điểm đó: Dùng để bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh tính chất kịp thời, đúng lúc của sự việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh đến thật là vừa lúc, chúng tôi sắp bắt đầu bữa tối.
- Cơn mưa rào tới vừa lúc để giải cơn nóng oi bức.
Trạng từ:
- Tôi bước vào vừa lúc chuông reo hết giờ.
- Chiếc xe cứu thương tới vừa lúc, cứu sống bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"vừa lúc nó xảy ra": nhấn mạnh sự trùng hợp về thời điểm giữa hai sự kiện.
- Tôi mở cửa vừa lúc nó xảy ra, nên tôi đã chứng kiến toàn bộ.
"thật là vừa lúc": cụm từ cảm thán, bày tỏ sự nhẹ nhõm, vui mừng vì một điều gì đó đến đúng lúc.
- Thật là vừa lúc! Tôi vừa hết tiền thì lương về.
Biến thể và từ gần giống
Vừa vặn (tính từ): vừa khít, vừa đủ (thường về kích thước, số lượng), đôi khi cũng được dùng với nghĩa đúng lúc trong một số ngữ cảnh.
- Chiếc áo mặc vừa vặn.
- Số tiền này vừa vặn đủ để trả nợ.
Kịp lúc (tính từ/trạng từ): đến hoặc làm gì đó trước khi quá muộn, nhấn mạnh hơn vào việc tránh được hậu quả xấu do trễ.
- May mà cậu đến kịp lúc, không thì tôi gặp rắc rối rồi.
Từ đồng nghĩa
- Đúng lúc: hoàn toàn đồng nghĩa, diễn tả sự việc xảy ra tại thời điểm thích hợp.
- Kịp thời: nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, không chậm trễ để đáp ứng yêu cầu.
Từ trái nghĩa
- Lỡ lúc: bỏ lỡ thời điểm thích hợp.
- Muộn: chậm hơn so với thời điểm dự định hoặc cần thiết.
- Sớm: xảy ra trước thời điểm dự định hoặc cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- "Vừa ăn vừa nói": (thành ngữ có chứa "vừa") làm hai việc cùng một lúc.
- Cậu ta có tài vừa ăn vừa nói mà không hề bị nghẹn.