vừa lúc

vừa lúc

Anh đến thật là vừa lúc, chúng tôi sắp bắt đầu bữa tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đúng vào thời điểm thích hợp, không sớm cũng không muộn: "vừa lúc" diễn tả một sự việc xảy ra đúng vào khoảnh khắc cần thiết hoặc mong đợi.
  2. Trạng từ:

    • Ngay tại thời điểm đó: Dùng để bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh tính chất kịp thời, đúng lúc của sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh đến thật vừa lúc, chúng tôi sắp bắt đầu bữa tối.
    • Cơn mưa rào tới vừa lúc để giải cơn nóng oi bức.
  • Trạng từ:

    • Tôi bước vào vừa lúc chuông reo hết giờ.
    • Chiếc xe cứu thương tới vừa lúc, cứu sống bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa lúc xảy ra": nhấn mạnh sự trùng hợp về thời điểm giữa hai sự kiện.

    • Tôi mở cửa vừa lúc xảy ra, nên tôi đã chứng kiến toàn bộ.
  • "thật vừa lúc": cụm từ cảm thán, bày tỏ sự nhẹ nhõm, vui mừng một điều đó đến đúng lúc.

    • Thật vừa lúc! Tôi vừa hết tiền thì lương về.
Biến thể từ gần giống
  • Vừa vặn (tính từ): vừa khít, vừa đủ (thường về kích thước, số lượng), đôi khi cũng được dùng với nghĩa đúng lúc trong một số ngữ cảnh.

    • Chiếc áo mặc vừa vặn.
    • Số tiền này vừa vặn đủ để trả nợ.
  • Kịp lúc (tính từ/trạng từ): đến hoặc làm đó trước khi quá muộn, nhấn mạnh hơn vào việc tránh được hậu quả xấu do trễ.

    • May mà cậu đến kịp lúc, không thì tôi gặp rắc rối rồi.
Từ đồng nghĩa
  • Đúng lúc: hoàn toàn đồng nghĩa, diễn tả sự việc xảy ra tại thời điểm thích hợp.
  • Kịp thời: nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, không chậm trễ để đáp ứng yêu cầu.
Từ trái nghĩa
  • Lỡ lúc: bỏ lỡ thời điểm thích hợp.
  • Muộn: chậm hơn so với thời điểm dự định hoặc cần thiết.
  • Sớm: xảy ra trước thời điểm dự định hoặc cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • "Vừa ăn vừa nói": (thành ngữ chứa "vừa") làm hai việc cùng một lúc.
    • Cậu ta tài vừa ăn vừa nói không hề bị nghẹn.